| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TKVL-00128
| Ngô Quốc Quýnh | Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm 1998- 1999 môn vật lí | Quốc Gia | H | 1998 | 53 | |
| 2 |
TĐ-00025
| Nguyễn Thạc Cát | Từ điển hoá học phổ thông | Giáo dục | H. | 2003 | 54 | 28000 |
| 3 |
TĐ-00026
| TTKHXH VÀ NVQG.Viện Ngôn Ngữ Học | Từ điển từ láy tiếng việt | Giáo dục | H. | 1995 | 4 | 40000 |
| 4 |
TĐ-00027
| Phan Ngọc Liên | Từ điển thuật ngữ Lịch sử phổ thông | NXB ĐHQG Hà Nội | H. | 2000 | 9 | 39500 |
| 5 |
TĐ-00028
| Đỗ Thanh | Từ điển từ công cụ tiếng việt | Giáo dục | H. | 2002 | 9 | 15000 |
| 6 |
TĐ-00029
| Huỳnh Thị Dung | Từ điển sinh học phổ thông | NXB VHTT | H. | 2002 | 57 | 89000 |
| 7 |
TĐ-00030
| Phạm Viết Trinh | Từ điển bách khoa thiên văn học | NXB KHKT | H. | 1999 | 57 | 82000 |
| 8 |
TĐ-00001
| | Từ điển vật lý Anh-Việt | NXB KHKT | H. | 1976 | 4 | 3500 |
| 9 |
TĐ-00002
| | Từ điển vật lý Anh-Việt | NXB KHKT | H. | 1976 | 4 | 3500 |
| 10 |
TĐ-00003
| | Sách tra cứu tóm tắt về vật lý | NXB KHKT | H. | 1976 | 53 | |
|