| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TKVL-00128
| Ngô Quốc Quýnh | Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm 1998- 1999 môn vật lí | Quốc Gia | H | 1998 | 53 | |
| 2 |
TĐ-00001
| | Từ điển vật lý Anh-Việt | NXB KHKT | H. | 1976 | 4 | 3500 |
| 3 |
TĐ-00002
| | Từ điển vật lý Anh-Việt | NXB KHKT | H. | 1976 | 4 | 3500 |
| 4 |
TĐ-00003
| | Sách tra cứu tóm tắt về vật lý | NXB KHKT | H. | 1976 | 53 | |
| 5 |
TĐ-00004
| | Sách tra cứu tóm tắt về vật lý | NXB KHKT | H. | 1976 | 53 | |
| 6 |
TĐ-00005
| Viện ngôn ngữ | Từ điển thuật ngữ...Nga-Pháp-Việt | NXB KHXH | H. | 1979 | 4 | |
| 7 |
TĐ-00006
| | Từ điển vật lý Nga-Việt | NXB KHKT | H. | 1978 | 53 | |
| 8 |
TĐ-00007
| | Từ điển Toán học Nga-Việt | NXB KHKT | H. | 1979 | 51 | |
| 9 |
TĐ-00025
| Nguyễn Thạc Cát | Từ điển hoá học phổ thông | Giáo dục | H. | 2003 | 54 | 28000 |
| 10 |
TĐ-00026
| TTKHXH VÀ NVQG.Viện Ngôn Ngữ Học | Từ điển từ láy tiếng việt | Giáo dục | H. | 1995 | 4 | 40000 |
|