SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG BÌNH GIANG
MÀN HÌNH IN SỔ THEO DÕI CÁ BIỆT
Toàn bộ SCB   SCB theo chủng loại   Sổ mượn của HS   Sổ mượn của GV   Sổ đọc của HS   Sổ đọc của GV   In đề can   Phiếu yêu cầu   In thẻ   In phích
 
SttSố cá biệtHọ tên tác giảTên ấn phẩmNhà XBNơi XBNăm XBMôn loạiGiá tiền
1 TKVL-00128 Ngô Quốc QuýnhGiới thiệu đề thi tuyển sinh năm 1998- 1999 môn vật líQuốc GiaH199853 
2 TĐ-00025 Nguyễn Thạc CátTừ điển hoá học phổ thôngGiáo dụcH.20035428000
3 TĐ-00026 TTKHXH VÀ NVQG.Viện Ngôn Ngữ HọcTừ điển từ láy tiếng việtGiáo dụcH.1995440000
4 TĐ-00027 Phan Ngọc LiênTừ điển thuật ngữ Lịch sử phổ thôngNXB ĐHQG Hà NộiH.2000939500
5 TĐ-00028 Đỗ ThanhTừ điển từ công cụ tiếng việtGiáo dụcH.2002915000
6 TĐ-00029 Huỳnh Thị DungTừ điển sinh học phổ thôngNXB VHTTH.20025789000
7 TĐ-00030 Phạm Viết TrinhTừ điển bách khoa thiên văn họcNXB KHKTH.19995782000
8 TĐ-00001  Từ điển vật lý Anh-ViệtNXB KHKTH.197643500
9 TĐ-00002  Từ điển vật lý Anh-ViệtNXB KHKTH.197643500
10 TĐ-00003  Sách tra cứu tóm tắt về vật lýNXB KHKTH.197653 
12345678910...