SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG BÌNH GIANG
Video hướng dẫn Đăng nhập

Xếp hạng trường phổ thông năm 2011

 (điều kiện: chỉ xét các trường có lớn hơn 30 lượt thí sinh dự thi

 và học sinh tốt nghiệp năm 2011)

STT

Tỉnh / thành

Tên trường phổ thông

 Số lượt dự thi

 Ex

Địa chỉ

1

Tỉnh Bình Phước

THPT Chuyên Quang Trung

      281

 21.72

QL14 -P Tân Phú -Đồng Xoài -Bình Phước

2

TP Hà Nội

THPT Chuyên KHTN ĐH QG HN

      538

 21.71

182 đường Lương Thế Vinh

3

Tỉnh Hà Tĩnh

THPT Chuyên Hà Tĩnh

      308

 21.37

Phường Tân Giang -TP Hà Tĩnh

4

TP Hà Nội

THPT Chuyên ĐH SP HN

      393

 21.18

136 đường Xuân Thuỷ

5

Tỉnh Vĩnh Phúc

THPT Chuyên Vĩnh Phúc

      375

 21.12

Phường  Liên Bảo TP Vĩnh Yên

6

Tỉnh Bắc Ninh

THPT Chuyên Bắc Ninh

      314

 20.96

Ph. Ninh Xá -TP Bắc Ninh

7

Tỉnh Thái Bình

THPT  Chuyên

      458

 20.75

Đường Lý Thường Kiệt,TP Thái Bình

8

TP Hồ Chí Minh

THPT NK ĐH KHTN

      418

 20.51

153 Nguyễn Chí Thanh, Q5

9

Tỉnh Thanh Hóa

THPT Chuyên Lam Sơn

      400

 20.22

P. Ba Đình, TP Thanh Hoá

10

TP Hồ Chí Minh

THPT Lê Hồng Phong

      881

 20.21

235 Nguyễn Văn Cừ, Q5

11

Tỉnh Hưng Yên

THPT chuyên tỉnh Hưng Yên

      405

 20.13

Phường An Tảo TX Hưng Yên

12

Tỉnh Nam Định

THPT Lê Hồng Phong

      752

 20.12

Đường Vỵ Xuyên TP NĐ

13

Tỉnh Nghệ An

THPT Chuyên Phan Bội Châu

      489

 20.09

48 -Lê Hồng Phong

14

TP Đà Nẵng

THPT Chuyên Lê Quý Đôn

      380

 19.87

An Hải Tây, Sơn Trà

15

Tỉnh Hải Dương

THPT Nguyễn Trãi

      461

 19.81

P. Quang Trung, TP. Hải Dương

16

TP Hà Nội

Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia

      370

 19.80

Đường Phạm Văn Đồng-Cầu giấy

17

TP Hà Nội

THPT Hà Nội-Amstecdam

      624

 19.71

Phố Hoàng Minh Giám

18

Tỉnh Khánh Hòa

THPT chuyên Lê Quí Đôn

      218

 19.65

Số 67 Yersin, Nha Trang, KH

19

Tỉnh Hà Nam

THPT Chuyên Biên Hòa

      360

 19.59

P. Minh Khai, TP Phủ Lý

20

Tỉnh Bắc Giang

THPT Chuyên Bắc Giang

      364

 19.48

P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang

21

Tỉnh Long An

THPT  chuyên  Long An

      161

 19.43

Phường 3, TP Tân An

22

TP Hải Phòng

THPT Chuyên Trần Phú

      715

 19.25

P. Lương Khánh Thiện,Q. Ngô Quyền

23

Tỉnh Quảng Ninh

THPT Chuyên Hạ Long

      373

 19.16

Phường Hồng Hải, TP Hạ Long

24

Tỉnh Đồng Nai

THPT Chuyên Lương Thế Vinh

      504

 18.94

P.Tân Hiệp, TP.Biên Hòa

25

Tỉnh Bình Định

THPT chuyên Lê Quý Đôn

      534

 18.93

02 Nguyễn Huệ,TP Quy Nhơn

26

Tỉnh Phú Thọ

THPT Chuyên Hùng Vương

      655

 18.83

Phường Tân Dân, TP Vịêt Trì

27

Tỉnh Đắc Lắc

THPT Chuyên Nguyễn Du

      621

 18.62

TP. Buôn Ma Thuột

28

TP Hồ Chí Minh

THPT DL Nguyễn Khuyến

   3,254

 18.43

132 Cộng Hoà,Q Tân Bình

29

TP Hồ Chí Minh

THPT Trần Đại Nghĩa

      491

 18.42

53 Nguyễn Du, Q1

30

Tỉnh Thừa thiên-Huế

THPT  Chuyên Quốc Học

   1,016

 18.38

Phường Vĩnh Ninh, TP Huế

31

Tỉnh Quảng Nam

THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm

      381

 18.35

Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam

32

TP Hồ Chí Minh

THPT NgThựơngHiền

   1,155

 18.25

544 CMT8 Q Tân Bình

33

Tỉnh Quảng Ngãi

THPT Chuyên Lê Khiết

      569

 18.03

Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi

34

Tỉnh Bến Tre

THPT chuyên Bến Tre

      324

 17.96

Phường 2-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre

35

Tỉnh Yên Bái

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành

      273

 17.87

P.Đồng Tâm -TP Yên Bái

36

Tỉnh Phú Yên

THPT Chuyên  Lương Văn Chánh

      537

 17.85

05 Phan Lu Thanh, TP Tuy Ho, Phó Yn

37

TP Hà Nội

THPT Chuyên Nguyễn Huệ

      953

 17.83

Quận  Hà Đông

38

Tỉnh BàRịa-VT

THPT Chuyên Lê Quí Đôn

      363

 17.74

Phường 1 Vũng Tàu

39

Tỉnh Ninh Bình

THPT Chuyên Lương Văn Tụy

      605

 17.68

Phường Tân Thành TP Ninh Bình

40

Tỉnh Tiền Giang

THPT Chuyên TG

      487

 17.59

Phường 5  TP. Mỹ Tho

41

TP Hà Nội

THPT Chu Văn An

      828

 17.54

Số 10 Thuỵ Khuê

42

Tỉnh Hòa Bình

THPT chuyên Hoàng Văn Thụ

      445

 17.43

Phường Thịnh Lang -Thành phố HB

43

TP Hà Nội

THPT DL Lương Thế Vinh

      911

 17.36

18 Khương Hạ, Khương Đình

44

Tỉnh Quảng Trị

THPT Chuyên LQĐôn

      307

 17.34

Phường 5-TP. Đông Hà

45

Tỉnh Bình Dương

THPT chuyên Hùng Vương

      262

 17.29

Đại lộ Bình Dương, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, BD

46

TP Cần Thơ

THPT Chuyên Lý Tự Trọng

      373

 17.29

Phường An Thới, Q.Bình Thuỷ, TP CT

47

TP Hà Nội

THPT Kim Liên

   1,063

 17.28

Ngõ 4C Đặng Văn Ngữ

48

TP Hà Nội

THPT BC Nguyễn Tất Thành

      684

 17.28

136 dường Xuân Thuỷ

49

Tỉnh Nam Định

THPT Giao Thuỷ A

      956

 17.19

Thị trấn Ngô Đồng H. Giao Thuỷ

50

Tỉnh Nghệ An

Chuyên Toán ĐH Vinh

      982

 17.09

Lê Duẩn -TP Vinh

51

TP Hải Phòng

THPT Thái Phiên

   1,024

 17.07

P.Cầu Tre, Q. Ngô Quyền

52

Tỉnh Quảng Bình

THPT Chuyên Quảng Bình

      287

 17.05

Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình

53

Tỉnh Lào Cai

THPT Chuyên tỉnh Lào Cai

      398

 16.99

Đường M9, phường Bắc Cường - T.p Lào Cai

54

Tỉnh Thái Nguyên

THPT Chuyên (Năng khiếu)

      605

 16.97

P. Quang Trung, Tp Thái Nguyên

55

Tỉnh Lâm Đồng

THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt

      353

 16.95

P4 -Đà Lạt

56

TP Hồ Chí Minh

THPT Ng T M Khai

      929

 16.84

275 Điện Biên Phủ, Q3

57

Tỉnh Nam Định

THPT Hải Hậu A

      969

 16.83

Thị trấn Yên Định H. Hải Hậu

58

Tỉnh KonTum

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành

      416

 16.79

Phường Thống Nhất TX KonTum

59

TP Hồ Chí Minh

THPT Bùi Thị Xuân

      979

 16.75

73 -75 Bùi Thị Xuân, Q1

60

Tỉnh Trà Vinh

THPT Chuyên

      269

 16.67

Phường 4 ,Thành Phố Trà Vinh , tỉnh Trà Vinh

61

TP Hà Nội

THPT Thăng Long

   1,053

 16.51

44 phố Tạ Quang Bửu

62

TP Hồ Chí Minh

THPTThực hành/ĐHSP

      489

 16.51

280 An Dương Vương, Q5

63

Tỉnh Bình Thuận

THPT Chuyên Trần Hưng Đạo

      631

 16.48

Phường  Xuân An, TP.Phan Thiết

64

Tỉnh Tây Ninh

THPT chuyên Hoàng Lệ Kha

      547

 16.38

Phường 3 Thị xã Tây Ninh

65

Tỉnh Ninh Bình

THPT Yên Khánh A

      752

 16.32

Xã Khánh Hội H Yên Khánh

66

Tỉnh Vĩnh Long

THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm

      610

 16.27

Phường 4, Thành phố Vĩnh Long

67

Tỉnh Hải Dương

THPT Gia Lộc

      750

 16.14

TT Gia Lộc, H. Gia Lộc

68

TP Hà Nội

THPT Yên Hoà

      718

 15.97

Yên Hoà , Q. Cầu Giấy

69

Tỉnh Gia Lai

THPT Chuyên Hùng Vương

      838

 15.94

Phường Ia Kring, thành phố Pleiku

70

Tỉnh Nam Định

THPT Lý Tự Trọng

      680

 15.89

Xã Nam Thanh H. Nam Trực

71

Tỉnh Vĩnh Phúc

THPT Yên Lạc

      705

 15.84

Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc

72

Tỉnh Tuyên Quang

THPT Chuyên tỉnh

      376

 15.82

Phường Minh Xuân, TP.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang

73

TP Đà Nẵng

THPT Phan Châu Trinh

   2,305

 15.80

Hải Châu 1, Hải Châu

74

TP Hồ Chí Minh

THPT Gia Định

   1,443

 15.79

195/29 XV Nghệ Tĩnh Q Bình Thạnh

75

Tỉnh Thừa thiên-Huế

Khối chuyên ĐHKH Huế

        90

 15.76

Phường Phú Nhuận, TP Huế

76

Tỉnh Nam Định

THPT Trần Hưng Đạo

      784

 15.73

Đường 38 A TP NĐ

77

Tỉnh Ninh Thuận

THPT chuyên Lê Quí Đôn

      511

 15.72

P.Mỹ Hải, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm

78

TP Hà Nội

THPT Ng. Thị Minh Khai

      794

 15.71

Xã Phú Diễn, Huyện Từ Liêm

79

Tỉnh Vĩnh Phúc

THPT Lê Xoay

      709

 15.70

Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường

80

Tỉnh Hải Dương

THPT Tứ Kỳ

      755

 15.68

TT Tứ Kỳ, H. Tứ Kỳ

81

Tỉnh Hải Dương

THPT Thanh Hà

      701

 15.53

TT Thanh Hà, H. Thanh Hà

82

TP Hà Nội

THPT Sơn Tây

      737

 15.52

Thị xã Sơn Tây

83

Tỉnh Vĩnh Phúc

THPT Hai Bà Trưng

      263

 15.51

Thị xã Phúc Yên

84

Tỉnh Lạng Sơn

THPT Chu Văn An

      490

 15.50

Phường Đông Kinh TP Lạng Sơn

85

Tỉnh Nam Định

THPT Xuân Trường B

      747

 15.49

Xã Xuân Vinh H. Xuân Trường

86

Tỉnh BàRịa-VT

THPT Vũng Tàu

      935

 15.46

Đường Thi Sách, Phường 8, TP Vũng Tàu

87

Tỉnh Bắc Ninh

THPT Thuận Thành 1

   1,028

 15.44

Xã Gia Đông -Thuận Thành

88

Tỉnh Nam Định

THPT Nguyễn Khuyến

      785

 15.44

Nguyễn Du TP NĐ

89

TP Hồ Chí Minh

THPT Ng Công Trứ

   1,525

 15.42

97 Quang Trung Q Gò Vấp

90

Tỉnh Nghệ An

THPT Huỳnh Thúc Kháng

      940

 15.41

54 Lê Hồng Phong

91

TP Hồ Chí Minh

THPT Ng Hữu Huân

   1,201

 15.39

11 Đoàn Kết , P. Bình Thọ Q Thủ Đức

92

TP Hồ Chí Minh

THPT Nguyễn Hữu Cầu

      613

 15.31

Ng Anh Thủ, xã Trung Chánh, Hóc Môn

93

TP Hồ Chí Minh

THPT Trần Phú

   1,551

 15.28

3 Lê Thúc Họach P. Phú Thọ Hòa, Tân Phú

94

TP Hải Phòng

THPT Ngô Quyền

      987

 15.27

P..Mê Linh, Q. Lê chân

95

Tỉnh Điện Biên

THPT Chuyên Lê Quí Đôn

      416

 15.26

Phố 10-Mường Thanh Thành phố ĐB Phủ

96

Tỉnh Hải Dương

THPT Kim Thành

      631

 15.23

TT Phú Thái, H. Kim Thành

97

Tỉnh Vĩnh Phúc

THPT Ngô Gia Tự

      671

 15.23

Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch

98

Tỉnh An Giang

THPT Thoại Ngọc Hầu

      843

 15.22

P. Mỹ Bình, LX

99

Tỉnh Hải Dương

THPT Nam Sách

      781

 15.21

TT Nam Sách, H. Nam Sách

100

Tỉnh Thanh Hóa

THPT Hàm Rồng

      684

 15.20

P. Trường Thi,TP Thanh Hoá

101

TP Hà Nội

TH PT  Phan Đình Phùng

      960

 15.20

67B phố Cửa Bắc , Q.Ba Đình

102

Tỉnh Hải Dương

THPT Bình Giang

      550

 15.20

Xã Thái Học, H. Bình Giang

103

Tỉnh Hải Dương

THPT Hồng Quang

      781

 15.17

P. Trần Phú, TP. Hải Dương

104

TP Hà Nội

THPT Liên Hà

      960

 15.10

Xã Liên Hà, H Đông Anh

105

Tỉnh Cà Mau

THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển

      261

 15.08

P2-TP Cà Mau-Cà Mau

106

Tỉnh Bắc Cạn